Đánh giá sàn giao dịch · Model v2.4 · Dữ liệu tính đến 20 thg 8, 2026
Phemex tại Việt Nam
400 tài sản được niêm yết · Spot 0.1% / 0.06% · ngoài top 30 toàn cầu
Phemex đang chấp nhận khách hàng tại Việt Nam, với kênh thanh toán VND được xác minh vào 20 thg 8, 2026.
+ Phí taker thuộc hàng thấp nhất phái sinh
− rails fiat tối thiểu
Liên kết tiếp thị · mở trang web chính thức · đã kiểm tra tình trạng khả dụng vào 20 thg 8, 2026
Đánh giá bởi CryptoExID Editorial · 20 thg 8, 2026 · Chính sách biên tập · cách chúng tôi kiếm tiền
Chi tiết điểm số
Trọng số của Model v2.4 trong ngữ cảnh cơ sở. Trọng số luôn có tổng bằng 100%.
Khu vực khả dụng của Phemex
Đã xác minh vào 20 thg 8, 2026. Đủ điều kiện nghĩa là sàn giao dịch chấp nhận khách hàng mới tại thị trường đó; tình trạng pháp lý được chấm điểm riêng.
- MỹKhông khả dụng
- AnhKhông khả dụng
- CanadaKhông khả dụng
- ÚcKhả dụng
- ĐứcKhả dụng
- PhápKhả dụng
- Tây Ban NhaKhả dụng
- ÝKhả dụng
- Hà LanKhả dụng
- BrazilKhả dụng
- MexicoKhả dụng
- Ấn ĐộKhả dụng
- Thổ Nhĩ KỳKhả dụng
- Ba LanKhả dụng
- Thụy SĩKhả dụng
Bậc phí Phemex theo khối lượng 30 ngày
Được suy ra từ cặp bán lẻ đã liệt kê theo cấu trúc bậc thang tiêu chuẩn. Biểu phí chính xác của từng sàn chênh lệch vài điểm cơ bản ở mỗi bậc; các mức VIP có thể thương lượng khi giao dịch khối lượng lớn.
| Khối lượng 30 ngày | Maker | Taker |
|---|---|---|
| – | 0.1% | 0.06% |
| – | 0.09% | 0.054% |
| – | 0.08% | 0.048% |
| – | 0.065% | 0.039% |
| VIP / nhà tạo lập thị trường | 0.04% | 0.024% |
Nạp và rút tiền của Phemex theo kênh thanh toán
Cơ cấu chi phí theo từng kênh thanh toán tại ngày chốt dữ liệu của chúng tôi. Phí hiển thị là mức chuẩn của kênh, còn sàn có thể cộng thêm biên lợi nhuận riêng khi xử lý giao dịch thẻ.
| Kênh | Phí nạp tiền | Tối thiểu | Thời gian xử lý | Tạm giữ tiền rút | Rút tiền về phương thức |
|---|---|---|---|---|---|
| Debit Card | 1.8%–3.99% | $10 | Ngay lập tức | Thông thường 2 ngày | Có |
| Credit Card | 2.5%–3.99% + possible cash-advance fee | $10 | Ngay lập tức | Thông thường 2 ngày | Không |
| p2p | 0%–1% (maker/taker ad pricing) | $5 | Vài phút | Không có | Có |
Tính khả dụng của Phemex theo thị trường và sản phẩm
Cho biết sản phẩm nào sàn thực sự cung cấp tại từng thị trường trọng điểm. Giao ngay khả dụng sau khi mở tài khoản; hợp đồng tương lai tuân theo quy định địa phương về sản phẩm phái sinh dành cho nhà đầu tư bán lẻ.
| Trạng thái nội địa | Giao ngay | Hợp đồng tương lai | Staking | P2P | Fiat địa phương |
|---|---|---|---|---|---|
| Mỹ | — | — | — | — | — |
| Anh | — | — | — | — | — |
| Canada | — | — | — | — | — |
| Úc | Có | Có | Có | — | — |
| Đức | Có | Có | Có | — | EUR |
| Pháp | Có | Có | Có | — | EUR |
| Tây Ban Nha | Có | Có | Có | — | EUR |
| Ý | Có | Có | Có | — | EUR |
| Hà Lan | Có | Có | Có | — | EUR |
| Brazil | Có | Có | Có | — | BRL |
| Mexico | Có | Có | Có | — | — |
| Ấn Độ | Có | Có | Có | — | INR |
| Thổ Nhĩ Kỳ | Có | Có | Có | — | TRY |
| Ba Lan | Có | Có | Có | — | — |
| Thụy Sĩ | Có | Có | Có | — | — |
